168
HardDrop #KR2
TFT hạng #1071478
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
0 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
62.50%5 T - B 3
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
7
3
2
5
6
6
5
6
4
6
1
4
1
1
5
4
7
5
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus


Corki
Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Shen
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Ornn

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Bard


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-7
37ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bard
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
42ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Jax
Maokai
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn
Nami



Riven


Tahm Kench



Blitzcrank



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate
Talon
Akali



Gwen
Nunu & Willump



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
40ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Sona
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen



Lux



Lissandra


Sett

Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Kobuko & Yuumi
Darius
LeBlanc
Taric
Swain



Azir

Sylas



Mel



Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Darius
LeBlanc

Taric
Swain



Azir
Shyvana

Sylas



Mel



Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Kobuko & Yuumi
Kennen



Garen



Lux



Lissandra



Galio
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-3
41ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không
Sett

Volibear



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Sion

Darius
LeBlanc


Taric
Swain



Azir
Shyvana

Sylas



Mel



Atakhan
Hạng Nhất
Thường
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 14s
2th trước
Thường
Darius
Taric
Swain



Azir



Shyvana
Sylas



Ryze


Mel



Xerath


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Darius
Taric



Renekton

Swain



Azir

Shyvana


Sylas



Ryze



Mel



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Darius
LeBlanc


Taric
Swain



Azir
Shyvana

Sylas



Mel



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
43ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Kobuko & Yuumi
Darius
LeBlanc

Ambessa
Swain



Sylas



Mel



Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick


Loris



Gwen



Taric
Seraphine
Braum



Kalista


Thresh


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 46s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth
Swain



Fiddlesticks

Shyvana



Aatrox



Atakhan





































































