HWISC0#KR1
341
HWISC0 #KR1
TFT hạng #701223
-22241

Loading...

30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
21 T - B 9
[70%]
Hạng trung bình
3.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.59%12 T - B 5
66.67%10 T - B 5
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
2
3
6
3
8
2
4
5
5
6
4
5
3
3
3
6
2
2
8
4
1
2
3
4
2
3
2
2
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
39ph 56s
6g trước
Tiệc Pengu
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Gwen
Fizz
Kai'Sa
Kindred
Riven
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
34ph 26s
12g trước
Tiệc Pengu
Poppy
Pyke
Meepsie
Aurora
Rammus
Karma
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 3s
1ng trước
Thường
Teemo
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Shen
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 51s
1ng trước
Thường
Poppy
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki
Corki
Robot
Bard
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
38ph 6s
1ng trước
Thường
Bard
Bard
Jhin
Blitzcrank
Blitzcrank
Blitzcrank
Blitzcrank
Sona
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 41s
1ng trước
Thường
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Akali
Milio
Pantheon
Maokai
Kindred
Fiora
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 24s
1ng trước
Thường
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Hạng Tư
Giai đoạn 6-6
39ph 29s
1ng trước
Thường
Poppy
Veigar
Lissandra
Meepsie
Pantheon
Miss Fortune
Fizz
Rammus
Corki
Bard
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
36ph 17s
2ng trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Riven
Tahm Kench
Jhin
Jhin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 20s
2ng trước
Thường
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Akali
Maokai
Kindred
Morgana
Shen
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
34ph 14s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa
Kindred
Karma
Jhin
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 6-5
39ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Akali
Maokai
Diana
Kindred
Fiora
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 53s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Akali
Milio
Maokai
Kindred
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Akali
Milio
Pantheon
Maokai
Kindred
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
39ph 39s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Akali
Milio
Pantheon
Maokai
Kindred
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
32ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
36ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
35ph 13s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Akali
Maokai
Kindred
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
36ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
34ph 6s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin