27
HUTUK #3577
TFT hạng #660546
11528
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
10 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
50.00%6 T - B 6
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
4
5
4
6
5
3
3
4
7
2
5
4
3
3
4
6
7
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 59s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 13s
2ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Maokai

Samira



Lulu


Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 27s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 47s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Nunu & Willump



Tahm Kench

Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 29s
2ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai



Kai'Sa
Riven



Tahm Kench


Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 17s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Gwen


Pantheon

Ornn
Nami



Nunu & Willump



Riven



Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 53s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate
Talon



Jax


Milio

Corki



Riven
Shen
Hạng Ba
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 26s
9ng trước
Thường
Cho'Gath

Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 41s
9ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Karma
Nunu & Willump

Bard



Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 58s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 48s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Robot

Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 22s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

LeBlanc


Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 1s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Master Yi
Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 55s
14ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank

Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 39s
14ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 56s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 3s
14ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Jax



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump
Xayah



Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 34s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Pyke

Gragas



Pantheon
Maokai
Urgot

Tahm Kench


















































