23
HLE Dumayusi #두쫀쿠
TFT hạng #349080
-868
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:29 - B:31
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.46%5 T - B 8
38.46%5 T - B 8
45.45%5 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
2
4
4
8
2
8
2
3
4
3
3
6
2
3
6
3
4
5
6
2
5
5
5
7
2
7
8
8
Hạng 5
Xếp Hạng
11g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 15s
11g trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko


Malphite



Rek'Sai
Kha'Zix
Rammus
Azir

Hạng 8
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 55s
12g trước
Xếp Hạng
Nidalee



Vi



Diana
Kog'Maw


Morgana

Rakan

Người Đá



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 55s
3ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục
Vi



Kog'Maw



Nidalee



Sivir



Amumu



Master Yi
Maokai



Ashe
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Sỏi

Cua Kỳ Cục
Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Rồng Ngàn Tuổi


Elise
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 21s
3ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Azir



Veigar



Warwick
Kha'Zix



Malphite



Zyra


Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Rakan



Tristana



Xayah
Rammus



Vi
Sivir


Lillia

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Kha'Zix



Hecarim



Diana



Ornn
Soraka


Fiddlesticks


Ezreal



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Amumu
Hecarim
Azir
Zyra


Malphite

Ezreal


Soraka



Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Master Yi



Karma
Rakan
Yorick
Yunara

Sett



Ahri
Ashe



Lux


Taric



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Camille
Akali
Sói Hắc Ám



Diana
Warwick
Aphelios



Bụi Gai Đỏ

Người Đá

Taric



Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 46s
3ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Shen

Rammus
Fiddlesticks



Cassiopeia



Rengar



Lillia
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Azir
Rammus
Shen
Soraka



Malphite



Lillia


Draven



Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Kha'Zix
Zyra



Vi



Azir



Amumu



Malphite



Soraka

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Cua Kỳ Cục

Sejuani
Rakan
Vi


Draven



Maokai



Amumu
Sivir
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Alistar
Kog'Maw



Kobuko
Quái Đá Krug
Master Yi



Sett



Gnar



LeBlanc
Ahri


Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Kobuko



Rek'Sai



Teemo


Rammus
Fiddlesticks
Sett
Tristana


Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Cassiopeia



Karma



Shen
Fiddlesticks

LeBlanc



Rammus
Lillia



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
41ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Cua Kỳ Cục
Nidalee



Người Đá



Vi



Cóc Thành Tinh


Master Yi


Taric

Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non



Sỏi



Cua Kỳ Cục

Sói Hắc Ám
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ


Quái Đá Krug


Người Đá



Bụi Gai Đỏ
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Fiddlesticks



Shen
Ezreal



Azir



Rammus


Lillia
Ahri
Soraka































