HERILL#6300
240
HERILL #6300
TFT hạng #54334
1875

Loading...

30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.13
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%14 T - B 7
65.00%13 T - B 7
70.59%12 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
1
4
4
8
1
6
7
7
4
8
5
7
4
2
1
8
6
4
2
2
7
7
1
1
6
4
1
2
1
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 38s
9g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Kindred
Nunu & Willump
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 13s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai
Lulu
Rhaast
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
35ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Nasus
Ezreal
Pantheon
Aurora
Nunu & Willump
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-3
42ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
36ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bard
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gnar
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
34ph 52s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
35ph 20s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
34ph 0s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Hạng 5
Giai đoạn 5-2
33ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
32ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Nasus
Jinx
Maokai
Ornn
Diana
Kindred
Nami
Fiora
Blitzcrank
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
34ph 46s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Ornn
Rhaast
Rammus
Corki
Riven
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Sona
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
33ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
34ph 17s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-2
34ph 51s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Bard
Blitzcrank
Sona
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 59s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
35ph 17s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves