1
HAPP #7023
TFT hạng #643305
33825
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
47 ĐNG
53% Tỉ lệ thắng
T:18 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
57.14%4 T - B 3
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
7
7
1
1
2
6
2
8
8
2
4
1
2
2
3
8
1
5
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Gragas
Pantheon


Maokai



Urgot
Karma



Tahm Kench
Bard


Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 8s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Lissandra
Gwen
Illaoi
Samira



Ornn
Morgana



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Pantheon



Miss Fortune
Urgot
Aurelion Sol



Robot
Morgana
Vex
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Cho'Gath



Rek'Sai
Gragas
Jax
Pantheon
Maokai
Lulu



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox



Akali
Jax
Maokai

Ornn



Rammus



Bard
Shen


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 24s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Pyke



Meepsie



Aurora
Rammus
Karma



Robot



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 7s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate
Akali
Milio
Maokai



Kindred


Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 55s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Ornn
Lulu



Rammus



Nami


Nunu & Willump


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 39s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Leona

Gnar
Rhaast

Rammus


Hạng 8
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Miss Fortune

Maokai


Urgot



Lulu
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 0s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Talon
Akali

Jax



Maokai

Kindred


Nunu & Willump



Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 7s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma



Riven
Xayah
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 44s
8ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai



Urgot



Viktor
Rhaast



Aurelion Sol


Fiora
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 42s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Jax



Maokai



Lulu



Kindred
Nunu & Willump

Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 6s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Urgot
Aurelion Sol



Robot



Bard



Blitzcrank

Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 25s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar



Bel'Veth
Jinx



Illaoi



Maokai
Kindred



Robot



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-3
35ph 8s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona

Pyke



Gragas



Zoe
Viktor

Master Yi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 47s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Talon
Akali
Jax



Maokai



Kindred



Nunu & Willump



Xayah


Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 27s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona
Gwen
Ornn


Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 3-7
34ph 16s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath

Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Karma







































