790
Guler #1557
TFT hạng #519708
-19705
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
0 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:71 - B:78
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc I
26 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:5
30 trận gần nhất
27%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 22
[27%]
Hạng trung bình
4.93
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
20.00%3 T - B 12
38.46%5 T - B 8
20.00%2 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
8
6
6
7
2
5
6
5
1
2
4
1
5
6
5
5
1
8
7
8
3
2
5
6
5
5
5
5
8
Hạng 6
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 55s
4g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira


Ornn



Rhaast



Nami



Jhin
Blitzcrank

Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 45s
5g trước
Xếp Hạng
Gnar
Meepsie
Illaoi



Fizz
Viktor


Corki
Robot



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank

Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Gwen
Mordekaiser
Illaoi
Samira


Ornn



Nami
Nunu & Willump



Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 17s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Zoe
Mordekaiser
Diana


Kindred

Morgana



Vex


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 58s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen
Samira



Ornn



Nami
Jhin


Blitzcrank

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal



Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Milio
Pantheon
Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Gragas



Urgot



Aurelion Sol



Robot



Master Yi

Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 50s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Jax



Maokai



Lulu
Kindred



Nunu & Willump


Xayah


Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 34s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar

Gnar
Meepsie


Fizz
Ornn



Rammus



Corki



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Maokai

Ornn



Kindred



Tahm Kench



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Maokai



Diana



Kindred



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 24s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Ezreal
Rek'Sai
Bel'Veth
Milio

Pantheon



Riven



Morgana



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Robot



Jhin

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 28s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Mordekaiser
Miss Fortune


Illaoi



Viktor



Rhaast



Aurelion Sol
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar

Bel'Veth

Akali
Rhaast
Master Yi



Riven



Morgana



Fiora
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 41s
5ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Gnar
Gwen



Samira



Ornn
Nunu & Willump



Morgana



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 35s
5ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Robot

Nunu & Willump



Blitzcrank

Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Leona



Jax
Zoe



Mordekaiser


Nunu & Willump



LeBlanc
Xayah
Blitzcrank
































