17
GregKim #KR1
TFT hạng #1043267
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
93 ĐNG
80% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
66.67%4 T - B 2
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
4
1
7
4
6
4
6
3
8
2
6
8
5
2
4
3
7
7
6
Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 39s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Akali
Miss Fortune


Maokai



Diana
Kindred


Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 26s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Akali
Miss Fortune
Maokai


Diana
Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 37s
20ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath



Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali



Maokai



Urgot
Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra
Gnar

Meepsie



Rammus

Corki



Bard
Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi



Jinx



Loris


Dr. Mundo
Dr. Mundo
Seraphine

Singed
Warwick



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe



Tryndamere



Draven
Sejuani


Garen
Bel'Veth
Yunara
Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven



Darius



LeBlanc

Ambessa
Ornn
Volibear
Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble



Tristana
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen

Swain
Shyvana

Ziggs



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo



Xin Zhao



Ahri
Kennen



Ngộ Không
Yone



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Jarvan IV



Xin Zhao
Kennen

Vayne



Garen



Lux



Annie
Ziggs



Galio



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Teemo
Xin Zhao


Poppy
Vayne



Garen


Lux
Kai'Sa



Hạng 8
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 29s
2th trước
Thường
Jhin
Blitzcrank
Tristana
Vi


Jinx



Loris
Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 49s
2th trước
Thường
Jarvan IV



Sona
Poppy
Loris
Vayne



Braum
Zaahen



Hạng Nhì
Thường
3th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 49s
3th trước
Thường
Qiyana
Neeko



Bard
Milio



Lux
Nidalee



Skarner

Brock



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Sion



Draven



Darius



LeBlanc
Ambessa
Swain
Zilean
Sylas

Mel
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 6s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen
Veigar



Fizz



Volibear
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi



Ekko


Jinx



Dr. Mundo
Singed
Warwick


Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 15s
3th trước
Xếp Hạng
Yasuo
Ahri

Kennen


Lux
Ngộ Không
Yone



Yunara



Annie
Tibbers



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 34s
3th trước
Xếp Hạng
Aphelios


Zoe



Sejuani

Leona


Taric



Garen
Diana



Aurelion Sol





































































