199
Green #1044
TFT hạng #1010699
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
99 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
71.43%5 T - B 2
100.00%4 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
1
6
4
5
8
1
2
8
5
5
5
2
3
3
5
1
4
2
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio


Corki



Riven



Morgana


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi

Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth

Akali

Kai'Sa



Rhaast



Kindred


Tahm Kench
Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth


Akali

Kai'Sa



Rhaast



Kindred


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth

Akali

Gragas

Maokai



Urgot
Kindred


Master Yi

Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
29ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx



Illaoi



Aurora


Kindred

Blitzcrank

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
34ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Jinx



Illaoi



Aurora

Kindred
Nunu & Willump


Riven
Fiora



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 58s
1th trước
Thường
Briar


Rek'Sai



Jinx


Illaoi



Aurora



Samira

Kindred



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
34ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Leona
Cho'Gath
Bel'Veth
Diana


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Vi

Orianna
Loris



Taric
Seraphine
Kai'Sa


T-Hex



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Vi
Rek'Sai
Cho'Gath

Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Tristana



Teemo
Poppy


Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz



Shyvana
Ziggs
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 46s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven



Darius
LeBlanc


Ambessa



Swain


Fiddlesticks
Mel
Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 42s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion

Draven



Darius
Ambessa



Swain



Kindred

Fiddlesticks


Mel
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko

Vi
Ekko



Taric
Seraphine


Singed
Nidalee


Swain
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko



Vi
Ekko



Taric
Seraphine
Singed

Nidalee



Swain

Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick



Gwen


Ambessa
Braum
Kalista



Ornn
Azir
Thresh



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Sona
Xin Zhao

Poppy

Vayne

Garen



Lux



Braum



Ornn
Zilean

Shyvana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 17s
6th trước
Xếp Hạng
Neeko

Taric
Lux
Swain



Annie



Fiddlesticks

Shyvana

Sylas



Tibbers






















































































