92
Giant Steps #KR1
TFT hạng #730947
-5635
Loading...
Xếp Hạng

Sắt III
75 ĐNG
0% Tỉ lệ thắng
T:0 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
25%
Tỷ lệ Top 4
5 T - B 15
[25%]
Hạng trung bình
5.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%4 T - B 1
50.00%2 T - B 2
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
8
5
8
6
6
8
5
5
6
4
3
1
6
5
2
8
8
6
1
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 58s
8ng trước
Xếp Hạng
Xayah
Kayle



Ornn
Rakan



Sejuani
Leona
Hecarim

Aphelios
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh

Mầm Non


Sỏi

Bụi Gai Đỏ
Quái Đá Krug
Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Sói Hắc Ám
Sỏi


Cóc Thành Tinh



Quái Đá Krug



Cua Kỳ Cục
Bụi Gai Đỏ



Chim Mẹ
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Karma


Yunara
Veigar
Fiddlesticks

Cassiopeia
Cóc Thành Tinh
Cóc Thành Tinh
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Varus


Amumu



Kennen
Shen
Ivern
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Azir



Veigar
Zyra
Rek'Sai
Warwick



Malphite

Draven
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Twisted Fate
Talon
Jax


Pantheon
Lulu



Zed


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Caitlyn
Aatrox
Aatrox
Akali



Maokai



Kindred



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen



Samira


Ornn


Nami
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth


Jinx


Illaoi


Aurora
Rhaast



Corki
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Gnar


Pantheon


Maokai
Urgot
Rhaast



Tahm Kench


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Aatrox
Akali



Maokai



Kindred



Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Ezreal


Cho'Gath
Rek'Sai
Pantheon


Riven
Fiora

Jhin
Blitzcrank
Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 14s
2th trước
Xếp Hạng
Leona
Pantheon


Illaoi
Diana


Master Yi



Fiora
Sona

Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali


Pantheon



Maokai



Maokai
Maokai
Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 24s
2th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa


Urgot
Karma



Jhin


Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Ezreal
Cho'Gath


Mordekaiser
Robot
Robot
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Meepsie



Illaoi
Corki
Master Yi



Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 35s
2th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Kindred
Riven
Xayah


Fiora
Sona
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Tahm Kench
Bard
Fiora



Jhin


Blitzcrank
Sona
Vex

Shen
Graves


















































