322
GgnP #KR1
TFT hạng #1011074
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
42 ĐNG
57% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%7 T - B 4
70.00%7 T - B 3
70.00%7 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
6
1
8
3
4
3
2
6
6
4
5
6
1
3
8
1
7
4
2
Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 28s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon


Maokai
Master Yi



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Twisted Fate
Talon



Gwen

Jax



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Gnar
Jax
Rhaast

Rammus



Nunu & Willump

Xayah



Bard
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus
Corki
Tahm Kench

Bard



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx
Meepsie

Illaoi



Aurora



Diana



Robot

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa



Swain



Galio

Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 40s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux
Kai'Sa


Swain
Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 5s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri


Kennen
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred



Sett



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion


Draven



Darius


LeBlanc
Ambessa



Garen



Swain



Annie

Mel



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 2s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko



Vi
Ekko



Taric


Seraphine
Singed
Nidalee


Swain
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 0s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Graves
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune


Fizz



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Kai'Sa



Swain



Galio

Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 2s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Poppy



Vayne



Garen
Lux



Kai'Sa



Swain

Ziggs
Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 19s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo



Poppy



Kennen
Fizz
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 23s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Taric



Diana



Swain



Ornn



Kindred



Fiddlesticks

Shyvana



Aurelion Sol



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
41ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không


Yunara



Swain
Kindred

Lucian & Senna
Shyvana
Sett
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 26s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao


Poppy



Taric
Garen



Lux



Lissandra



Swain


Galio



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 36s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko



Vi
Ekko



Taric
Seraphine



Singed
Nidalee



Swain









































































