490
Gen Chovy #9579
TFT hạng #736685
11332
Loading...
Xếp Hạng

Bạc I
9 ĐNG
79% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
80%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 4
[80%]
Hạng trung bình
3.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
87.50%7 T - B 1
87.50%7 T - B 1
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
3
1
2
2
2
6
1
5
4
4
2
3
1
4
1
3
5
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra



Pyke


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Morgana



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 38s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe

Meepsie
Illaoi

Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot



Riven



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 5s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump



LeBlanc
Bard



Blitzcrank

Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 25s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus


Bard


Morgana
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
39ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser



Illaoi



Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai



Kai'Sa
Riven



Tahm Kench


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Urgot



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench


Bard
Fiora
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi
Karma



Robot



LeBlanc



Sona
Shen



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai



Kindred



Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi

Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Kobuko & Yuumi
Ngộ Không

Volibear



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Taric
Seraphine
Swain
Azir
Fiddlesticks
Shyvana



Aurelion Sol



Sylas



Xerath


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Kog'Maw

Neeko
Vi
Nautilus
Zoe



Malzahar



Leona



Taric
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không



Ornn
Sett


Volibear



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
39ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric

Seraphine



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Neeko



Vi
Bard



Xin Zhao
Loris
Nidalee

Swain
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux



Swain
Annie



Fiddlesticks

Shyvana
Sylas



Tibbers






































































































