221
GONG RAN #KR1
TFT hạng #838914
10541
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
16 ĐNG
73% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%2 T - B 2
75.00%3 T - B 1
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
7
8
3
2
3
3
2
3
2
2
1
3
2
3
7
6
4
8
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 17s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa
Lulu
Karma



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Gragas



Pantheon
Maokai
Urgot
Viktor


Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-5
37ph 54s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Viktor
Master Yi
Sona


Vex

Shen


Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
30ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Talon
Gnar



Gwen
Meepsie
Fizz



Kai'Sa


Rammus



Riven


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 3s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas
Meepsie
Aurora


Karma

Robot



Master Yi
Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 41s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 29s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
Nami



LeBlanc


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 56s
7ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Rammus



Rammus
Corki



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma


Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 13s
9ng trước
Xếp Hạng
Talon



Gwen
Fizz



Kai'Sa
Lulu
Nunu & Willump
Riven



Graves



Hạng Nhì
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 16s
9ng trước
Thường
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate
Akali
Milio
Maokai



Rammus
Corki


Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven
Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc



Ambessa
Swain

Sylas
Mel



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Draven

Kobuko & Yuumi
Darius



LeBlanc



Ambessa
Swain


Sylas



Mel
Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Neeko



Tryndamere



Draven

Sejuani



Swain



Fiddlesticks

Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 14s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Kennen
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred


Shyvana
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 7s
3th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko



Vi



Bard



Orianna



Milio


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 58s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Cho'Gath
Nautilus
Gangplank


Ambessa


Swain



Shyvana

Hạng Tư
Thường
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 42s
3th trước
Thường
Viego
Yorick


Gwen



Braum
Kalista


Azir

Fiddlesticks
Thresh

Hạng 8
Thường
3th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 56s
3th trước
Thường
Jarvan IV
Sona

Sona
Anivia
Xin Zhao



































































