13
GODASHIN #2022
TFT hạng #519464
17648
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
46 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:34 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
45.45%5 T - B 6
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
6
2
4
6
4
5
7
5
2
5
5
6
8
6
4
7
4
7
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Bel'Veth



Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth



Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 1s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar



Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar


Rek'Sai



Bel'Veth

Gragas
Maokai
Kindred



Kindred
Master Yi



Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 31s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth

Gragas
Maokai


Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Meepsie



Illaoi



Aurora


Diana



Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 10s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona
Lissandra
Zoe


Mordekaiser



Illaoi


Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 33s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate



Talon



Akali
Jax

Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 6s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate
Talon
Akali



Jax
Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 18s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra

Pyke


Meepsie



Illaoi
Aurora



Rammus



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 20s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate



Talon
Gwen



Jax



Ornn
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 12s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate


Talon
Akali
Jax



Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 48s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Lissandra
Pyke



Meepsie



Aurora

Rammus



Karma
Robot
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 52s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Briar

Bel'Veth



Gragas

Maokai
Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 32s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot

Master Yi



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 48s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth



Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 30s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Rek'Sai



Bel'Veth



Mordekaiser


Kai'Sa



Karma
Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 4s
21ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona

Lissandra
Zoe


Mordekaiser



Illaoi



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 47s
22ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Akali
Aurora



Maokai



Urgot
Aurelion Sol
































