47
GHGVT #KR1
TFT hạng #1114300
19686
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
88 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
40.00%2 T - B 3
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
3
6
5
6
4
3
4
6
6
8
5
5
8
4
8
8
6
1
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-3
38ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen



Samira



Ornn


Nami

Nami

Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Nasus


Gwen


Gwen
Samira


Samira
Ornn



Nami
Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Teemo



Nasus


Nasus
Gwen
Gwen
Miss Fortune



Ornn

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 56s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen


Gwen
Samira



Ornn


Ornn
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
30ph 57s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen



Gwen
Samira



Ornn

Nami
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 48s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Gwen


Samira
Samira



Ornn

Ornn
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Gwen


Samira



Ornn
Nami
Nami

Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
29ph 30s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Gwen



Samira



Samira
Ornn

Ornn
Hạng 6
Thường
7ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 24s
7ng trước
Thường
Cho'Gath

Lissandra



Lissandra
Mordekaiser

Mordekaiser
Kai'Sa



Hạng 6
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 27s
7ng trước
Thường
Caitlyn


Aatrox

Akali



Akali

Maokai

Maokai
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
38ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Rek'Sai

Rek'Sai
Gragas

Pantheon

Maokai

Urgot


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus

Gwen
Gwen


Mordekaiser



Samira

Ornn


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble

Tristana



Teemo


Kobuko & Yuumi


Kennen

Kennen
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 46s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble


Tristana


Teemo

Kobuko & Yuumi

Kennen

Fizz
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble

Tristana


Teemo



Kobuko & Yuumi

Kennen

Fizz
Hạng 8
Thường
2th trước
Giai đoạn 3-1
36ph 5s
2th trước
Thường
Illaoi
Kog'Maw


Rek'Sai

Cho'Gath

Cho'Gath
Hạng 8
Thường
2th trước
Giai đoạn 3-6
34ph 52s
2th trước
Thường
Shen


Jhin
Yasuo

Xin Zhao
Ahri


Kennen
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 6s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble


Tristana

Teemo


Kobuko & Yuumi
Kennen


Fizz
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble



Tristana



Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen


Fizz


Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Shen



Jhin

Yasuo


Yasuo
Xin Zhao


Ahri













