37
GEN XynX #0930
TFT hạng #832866
-23645
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
2 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%7 T - B 7
50.00%7 T - B 7
58.33%7 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
7
8
6
5
1
4
4
2
8
3
7
7
5
8
2
3
2
1
3
Hạng 6
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 5-5
34ph 31s
17g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma

Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank
Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Robot


Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 5s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench


Morgana
Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma

Nunu & Willump
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 11s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma

Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 55s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma
Robot

Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 39s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 6s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa

Karma
Robot
Xayah
Tahm Kench


Hạng Ba
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 13s
9ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 7
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 59s
11ng trước
Thường
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Riven


Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 41s
11ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn

Nami



Riven

Tahm Kench
Hạng 5
Thường
15ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 13s
15ng trước
Thường
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard


Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 15s
16ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki


Robot
Riven


Bard
Hạng Nhì
Thường
16ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 30s
16ng trước
Thường
Bel'Veth

Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 20s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Kai'Sa



Karma

Robot

Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank

Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-3
39ph 32s
16ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Karma
Robot
Nami
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 9s
17ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard


Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 29s
17ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot
Riven



Bard








































