313
Fluke #HUFS
TFT hạng #84595
-6338
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
75 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:36 - B:29
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%6 T - B 6
30.00%3 T - B 7
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
5
3
2
8
8
6
4
2
4
3
5
1
8
6
3
5
5
8
Hạng 7
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 45s
21g trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc

Sona
Graves



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-2
33ph 29s
21g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Maokai



Urgot
Kindred


Master Yi



Fiora
Blitzcrank

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 19s
23g trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Ornn



Robot
LeBlanc



Morgana
Sona



Shen



Graves



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Xayah



Tahm Kench
Jhin



Blitzcrank


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 21s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gragas



Milio
Pantheon
Maokai



Riven



Xayah


Tahm Kench



Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Jax



Maokai
Kindred


Nunu & Willump
Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx

Akali



Gwen
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 15s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 19s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai



Rammus



Corki



Kindred


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali
Maokai
Rammus
Corki
Kindred



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 37s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate

Akali
Jax



Maokai



Kindred



Xayah
Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn



Aatrox



Akali
Jax
Maokai
Rhaast
Rammus



Corki



Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 46s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Pantheon
Miss Fortune



Maokai



Ornn



Lulu



Nami

Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast
Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 50s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Akali

Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox
Cho'Gath

Rek'Sai

Bel'Veth



Jinx

Akali
Akali
Riven
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai


Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Blitzcrank

Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Lissandra
Meepsie
Pantheon
Illaoi
Ornn


Rammus



Nami


Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 34s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar



Talon
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth


Jinx


Gwen
Kai'Sa
Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-7
33ph 31s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Pantheon
Fizz
Rammus

Riven
Vex


Graves


















































