107
Fizzling #KR1
TFT hạng #633586
-125208
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
56 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
54.55%6 T - B 5
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
2
7
3
6
7
6
8
3
5
8
4
4
4
6
7
4
5
2
Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 59s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox


Twisted Fate



Talon



Jax

Milio
Corki
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rammus



Rammus
Rammus



Bard



Fiora
Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Viktor
Nunu & Willump

Bard



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen



Morgana



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn
Aatrox
Jax
Ornn



Rammus



Corki



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Lissandra



Rek'Sai



Akali
Pantheon
Kindred



Nami
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
35ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Ezreal
Lissandra
Rek'Sai
Jinx
Milio
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump



Xayah

Bard



Fiora



Jhin



Vex



Shen
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Blitzcrank

Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Bard



Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Jhin



Jhin
Jhin
Shen
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rammus
Robot

Nunu & Willump
Fiora
Jhin



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
40ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Vex



Graves



Graves


Graves
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred



Riven



Tahm Kench
Bard


Blitzcrank
Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump



Tahm Kench
Bard



Fiora
Blitzcrank
Sona

Shen



Graves



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Nunu & Willump

Tahm Kench
Jhin

Blitzcrank



Shen
Graves



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Karma



Nunu & Willump



Fiora


Sona



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
39ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
31ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Lissandra



Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Nunu & Willump
Nunu & Willump



Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench





































