28
Finalism #KR1
TFT hạng #791209
-67366
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
51 ĐNG
59% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
69.23%9 T - B 4
75.00%9 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
7
8
2
1
8
4
8
1
1
1
3
1
7
4
8
6
5
7
Hạng Ba
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 39s
3ng trước
Thường
Leona



Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Nunu & Willump


LeBlanc



Shen
Bia & Bayin
Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
3ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 33s
3ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 0s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra

Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa
Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 45s
8ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath


Lissandra


Milio

Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 22s
16ng trước
Xếp Hạng
Akali



Aurora



Maokai



Urgot



Rhaast



Robot
Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 59s
16ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe



Mordekaiser
Illaoi



Nami
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 46s
16ng trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora


Maokai



Urgot


Urgot
Rhaast



Robot
Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 18s
16ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 52s
21ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 16s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 18s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 45s
23ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax



Mordekaiser
Rhaast
Rammus



Nunu & Willump



Xayah


Bard



Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
27ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Bard



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 15s
27ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser

Rhaast

Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 1s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Rammus


Nunu & Willump


Xayah



Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 36s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nami



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar


Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus
Bard
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Blitzcrank
Dr. Mundo
Singed
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Shyvana


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Orianna
Nautilus

Loris



Seraphine
Braum



Ornn

Lucian & Senna


Shyvana
T-Hex



Hạng 7
Thường
3th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 50s
3th trước
Thường
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux
Kai'Sa

Swain


Zilean







































































