202
Fero #KR1
TFT hạng #977084
-22335
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
10 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.33%8 T - B 7
45.45%5 T - B 6
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
6
2
2
2
3
6
7
6
2
8
4
3
4
7
8
3
2
2
Hạng 5
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 12s
23g trước
Xếp Hạng
Poppy

Ezreal

Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser


Kai'Sa
Karma



Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Urgot
Rammus



Karma


Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra



Kai'Sa

Diana
Tahm Kench

Jhin

Shen
Zed
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 21s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa



Kai'Sa
Karma
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 29s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Cho'Gath
Akali
Maokai



Urgot
Kindred



Karma

Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 20s
14ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa



Rammus

Karma



Bard
Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 22s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie


Aurora



Karma



Jhin


Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 19s
16ng trước
Xếp Hạng
Jinx

Urgot
Ornn


Diana
Aurelion Sol
Robot



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 9s
16ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Rhaast



Karma

Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 12s
16ng trước
Xếp Hạng
Leona

Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Maokai
Kai'Sa



Rhaast



Karma



Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 25s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox

Akali
Maokai



Kindred



Vex
Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 31s
17ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Tahm Kench

Morgana
Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 33s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus

Karma



Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 3s
29ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Nasus



Lissandra

Gwen

Samira



Ornn

Nami



Blitzcrank
Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Aurelion Sol
Robot
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Lissandra


Mordekaiser



Kai'Sa

Karma
Jhin



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma

LeBlanc
Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Tahm Kench
Jhin


Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Rek'Sai
Mordekaiser



Kai'Sa


Karma

Tahm Kench



Jhin

Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Shen
Sion



Aphelios



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không
Bel'Veth



Yunara
Volibear



















































