202
FIVERI #오리52
TFT hạng #1039895
-13676
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
86 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
33.33%2 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
7
7
2
5
1
6
8
1
5
1
1
8
8
6
1
8
8
1
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 31s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Akali



Rhaast
Jhin



Blitzcrank


Vex


Shen
Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 59s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Leona
Lissandra


Meepsie



Illaoi



Karma


Robot



Sona
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 40s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai


Nunu & Willump



Jhin



Blitzcrank
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 55s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali

Maokai
Kindred



Nunu & Willump



Blitzcrank
Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 36s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 48s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump


LeBlanc



Bard



Blitzcrank

Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Jhin


Blitzcrank



Vex



Shen
Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 43s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt

Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Zilean
Aatrox



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Neeko
Vi
Ekko
Jinx

Dr. Mundo
Singed



Warwick



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 38s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Ekko
Seraphine
Singed
Warwick



Swain



Kindred



Ziggs


Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 31s
3th trước
Xếp Hạng
Viego


Yorick
Loris
Gwen
Kalista

Ornn
Fiddlesticks


Thresh


Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 20s
3th trước
Xếp Hạng
Shen



Ahri



Taric



Ngộ Không



Yunara



Swain


Kindred
Sett



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 0s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Gwen

Braum


Kalista



Ornn



Kindred
Azir

Fiddlesticks

Thresh


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 22s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt


Kai'Sa



Yunara
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-6
35ph 11s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Blitzcrank
Sion


Sion
Draven
Draven
LeBlanc
Atakhan
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 36s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Tristana
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen

Fizz



Ornn

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Shyvana
Baron Nashor



Volibear

Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 34s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar


Fizz


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 45s
4th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Nautilus



Gangplank
Miss Fortune



Taric
Ngộ Không
Fizz
Fiddlesticks
Lucian & Senna



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 28s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen


Lux
Kai'Sa


Swain



Galio



















































































