1
Evergarden #바이올렛
TFT hạng #886736
-21018
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
44 ĐNG
42% Tỉ lệ thắng
T:19 - B:26
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.46%5 T - B 8
41.67%5 T - B 7
33.33%3 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
2
5
8
4
2
3
7
7
5
7
6
2
8
7
7
6
2
3
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon

Maokai



Urgot



Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 15s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona


Gwen

Mordekaiser
Urgot
Aurelion Sol



Robot

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser



Kai'Sa



Samira



Karma



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar

Gnar
Pantheon

Miss Fortune


Rammus
Nami
Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 20s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Pantheon



Maokai

Kai'Sa



Karma



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Cho'Gath
Pantheon


Maokai



Ornn
Lulu



Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser
Pantheon

Miss Fortune
Kai'Sa



Lulu



Robot
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona

Cho'Gath



Mordekaiser
Pantheon

Kai'Sa



Diana



LeBlanc



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 10s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Jhin

Hạng 7
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 45s
5ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon


Miss Fortune


Kai'Sa



Karma



Hạng 5
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 55s
7ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Miss Fortune



Maokai



Kai'Sa
LeBlanc



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 5s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Pantheon

Maokai



Kai'Sa



Urgot
Karma


Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 53s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath


Akali
Mordekaiser

Maokai
Kindred

LeBlanc



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 9s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Maokai


Kai'Sa



Robot



Jhin
Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 48s
9ng trước
Xếp Hạng
Akali
Akali
Jax
Maokai



Kai'Sa



Nunu & Willump
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 25s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra


Kai'Sa



Lulu
Karma
Robot



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 31s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Cho'Gath



Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus

Corki



Bard


Hạng 6
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 23s
11ng trước
Thường
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa



Karma



Tahm Kench
Jhin

Hạng Nhì
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 23s
11ng trước
Thường
Cho'Gath



Pantheon



Kai'Sa



Karma



Karma

Karma

Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 57s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox


Jax



Pantheon
Miss Fortune



Ornn


Rammus

Shen































