90
Essestorm #KR1
TFT hạng #801689
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
50 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
50.00%3 T - B 3
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
2
7
2
2
4
1
1
2
1
7
4
8
5
6
8
2
2
3
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra


Zoe

Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump

Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
31ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio
Pantheon
Maokai


Lulu



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie
Illaoi
Rhaast

Karma



Robot



Nami



Nunu & Willump



Morgana
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank


Sona

Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon


Jax



Milio
Corki
Riven



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric

Lux



Swain
Annie



Fiddlesticks



Lucian & Senna
Shyvana
Sylas



Tibbers



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen


Seraphine


Braum



Kalista



Ornn

Fiddlesticks



Thresh


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux


Swain


Annie



Fiddlesticks
Shyvana


Sylas



Tibbers



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen


Lux


Lissandra

Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 55s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Kobuko & Yuumi
Kennen
Garen



Lux



Lissandra


Braum

Sett
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 39s
2th trước
Xếp Hạng
Draven
Ambessa
Taric
Garen

Skarner



Swain
Kindred

Fiddlesticks
Lucian & Senna

Shyvana
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Yorick
Loris



Gwen
Seraphine
Braum



Kalista



Fiddlesticks
Thresh

Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe
Vi
Sejuani


Jinx

Loris
Taric
Braum

Warwick



Lucian & Senna



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Teemo



Neeko
Kobuko & Yuumi
Kennen



Lux
Fizz

Swain
Fiddlesticks
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kobuko & Yuumi
Kennen
Ngộ Không



Yone



Zilean

Sett

Aatrox
Sylas



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Taric

Seraphine



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Jinx
Dr. Mundo
Ngộ Không



Singed

Warwick



Kindred



Lucian & Senna


Shyvana
Ziggs











































































