636
Energy Ammo #KR1
TFT hạng #153752
-8933
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim I
0 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:36 - B:28
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
18 T - B 12
[60%]
Hạng trung bình
4.03
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
70.00%14 T - B 6
66.67%12 T - B 6
64.29%9 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
3
5
5
1
1
8
5
8
1
1
1
8
3
4
3
2
4
8
1
1
3
4
5
7
8
6
4
1
Hạng 8
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 4-5
36ph 36s
2g trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn

Aatrox


Jax
Ornn
Rammus
Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
4g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Illaoi



Samira



Ornn



Rammus
Nami

Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 49s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi

Samira



Ornn



Nami



Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast



Kindred



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump



Bard


Jhin



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
39ph 38s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Illaoi



Viktor



Blitzcrank
Sona


Shen
Graves
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-2
32ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx


Mordekaiser
Illaoi


Aurora



Diana
Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 29s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi

Karma


Robot



LeBlanc



Morgana
Sona



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 24s
3ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump


Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona

Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Jax



Jax
Jax
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 53s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio


Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 12s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen



Graves
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 52s
4ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard

Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 44s
4ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump


LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 31s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath


Lissandra



Milio
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa

































