363
Eight #5678
TFT hạng #976460
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
3 ĐNG
80% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
80.00%4 T - B 1
100.00%5 T - B 0
20.00%1 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
4
8
2
2
4
6
5
2
6
7
5
2
2
8
7
5
3
2
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 50s
9ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Maokai



Rammus
Kindred


LeBlanc


Tahm Kench
Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 16s
9ng trước
Xếp Hạng
Jinx



Pyke

Viktor



Diana



Master Yi
Tahm Kench



Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 3-3
34ph 19s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Mordekaiser
Kai'Sa
Kai'Sa
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 27s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Akali

Maokai



Rammus

Kindred



Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 21s
14ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali



Maokai
Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Jhin


Hạng Tư
Thường
15ng trước
Giai đoạn 5-2
28ph 31s
15ng trước
Thường
Caitlyn



Aatrox



Akali


Maokai

Rammus
Kindred
Tahm Kench
Hạng 6
Thường
2th trước
Giai đoạn 4-7
37ph 43s
2th trước
Thường
Aphelios


Neeko


Ahri



Kennen

Braum
Swain



Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 49s
2th trước
Thường
Ashe

Tryndamere



Zoe



Sejuani



Lissandra
Braum



Yunara



Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 42s
2th trước
Thường
Ashe



Tryndamere


Sejuani



Lissandra
Braum



Ornn
Zilean


Volibear
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate
Nautilus



Gangplank

Miss Fortune



Fizz
Annie

Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 28s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Twisted Fate



Neeko


Graves
Nautilus
Gangplank


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao



Poppy
Vayne



Leona
Garen
Lux



Shyvana


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Garen



Ngộ Không
Renekton



Ornn
Kindred



Azir



Lucian & Senna
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 29s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank



Vi

Ekko


Jinx



Loris
Dr. Mundo
Singed
Warwick



Azir

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-3
32ph 17s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu

Jarvan IV
Sona



Kog'Maw


Neeko


Xin Zhao



Poppy
Hạng 7
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 24s
2th trước
Thường
Aphelios



Zoe



Kennen


Leona



Taric
Diana
Aurelion Sol


Hạng 5
Thường
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 16s
2th trước
Thường
Lulu

Rumble


Tristana



Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven



Darius


LeBlanc



Ambessa
Taric
Zilean

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu



Rumble
Tristana



Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen

Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 2s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa










































