Edibledot#0001
151
Edibledot #0001
TFT hạng #1030558

Loading...

30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
46.15%6 T - B 7
46.15%6 T - B 7
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
6
5
2
3
8
1
6
7
2
7
5
3
2
8
4
6
6
4
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
33ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 4-5
36ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Maokai
Vex
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Pyke
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Jhin
Shen
Graves
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
35ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Kindred
Nunu & Willump
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
38ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
33ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Shen
Graves
Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
34ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Pantheon
Maokai
Kindred
Nunu & Willump
Jhin
Blitzcrank
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
40ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Miss Fortune
Rammus
Nunu & Willump
Fiora
Shen
Graves
Morgana
Hạng 5
Giai đoạn 6-3
37ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
37ph 12s
1th trước
Thường
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-2
39ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Fiora
Jhin
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Morgana
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
34ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
LeBlanc
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion
Bard
Dr. Mundo
Ngộ Không
Yunara
Kindred
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
34ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion
Bard
Dr. Mundo
Ngộ Không
Yunara
Volibear
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
33ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion
Bard
Kobuko & Yuumi
Ngộ Không
Yunara
Volibear
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
36ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion
Bard
Dr. Mundo
Ngộ Không
Yunara
Volibear