26
EUNO #1111
TFT hạng #1011135
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
52 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
25%
Tỷ lệ Top 4
5 T - B 15
[25%]
Hạng trung bình
5.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
15.38%2 T - B 11
30.00%3 T - B 7
25.00%2 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
5
8
5
6
2
5
5
3
4
3
3
6
6
8
6
7
6
7
6
Hạng 6
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 13s
3ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra
Gwen



Mordekaiser
Pantheon


Kai'Sa

Jhin



Hạng 5
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 45s
4ng trước
Thường
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Fizz

Maokai



Kai'Sa



Kindred
Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 45s
14ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Pyke
Viktor
Ornn


Corki
Riven
Sona

Shen

Zed



Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 2s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Caitlyn
Gnar



Meepsie


Fizz

Corki



Bard
Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 13s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar


Fizz


Kai'Sa
Samira
Rammus

Corki



Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 29s
17ng trước
Xếp Hạng
Leona



Bel'Veth
Zoe


Mordekaiser

Diana



Kindred

Bard
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 37s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Bel'Veth



Akali



Maokai



Diana



Kindred



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 39s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Fizz
Kai'Sa



Samira
Karma

Jhin



Shen



Hạng Ba
Thường
20ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 51s
20ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox

Akali



Maokai



Urgot

Diana
Kindred



Master Yi
Hạng Tư
Thường
20ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 35s
20ng trước
Thường
Cho'Gath

Gwen

Mordekaiser
Fizz
Maokai



Kai'Sa



Karma


Riven
Hạng Ba
Thường
20ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 49s
20ng trước
Thường
Talon
Gnar
Gwen
Fizz



Kai'Sa

Samira



Ornn

Rammus



Hạng Ba
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 20s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Milio
Kai'Sa


Rammus

Corki



Riven



Shen



Hạng 6
Thường
21ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 40s
21ng trước
Thường
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser
Fizz
Maokai


Kai'Sa



Riven

Blitzcrank
Hạng 6
Thường
21ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 33s
21ng trước
Thường
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune


Urgot


Viktor
Aurelion Sol



Robot
Blitzcrank


Hạng 8
Thường
21ng trước
Giai đoạn 4-2
35ph 15s
21ng trước
Thường
Nasus
Twisted Fate
Talon
Pyke
Gragas
Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 45s
21ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Jax



Samira
Lulu
Rammus

Xayah



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon


Jax



Fizz
Samira
Lulu
Rhaast


Xayah


Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 0s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Pantheon



Miss Fortune



Maokai



Urgot

Nami



Blitzcrank

Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 38s
1th trước
Thường
Poppy
Caitlyn


Aatrox


Akali
Jax
Maokai


Rammus
Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Mordekaiser



Pantheon


Fizz
Kai'Sa



Karma

Riven
Blitzcrank



















































