1
Dun #KR2
TFT hạng #564433
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
3 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
63.64%7 T - B 4
66.67%6 T - B 3
66.67%6 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
8
2
2
4
5
5
2
2
8
2
5
8
8
8
1
8
4
2
Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
17ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 15s
17ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Xayah



Shen

Karma
Lee Sin
Lee Sin
Seraphine


Seraphine
Yone
Twisted Fate
Zyra
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Miss Fortune
Kai'Sa

Diana
Rhaast



Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump


Tahm Kench
Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 43s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin

Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Aurora
Nunu & Willump



Bard

Fiora



Jhin



Blitzcrank



Sona



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Miss Fortune
Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Akali
Kai'Sa

Rhaast

Kindred



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
32ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Kai'Sa

Rhaast

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast



Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank

Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Kai'Sa



Karma

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
39ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Zoe
Mordekaiser
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Pantheon


Maokai
Kai'Sa

Riven



Tahm Kench
Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra

Pyke
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



Aurora
Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Viktor
Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Karma


Robot



Tahm Kench



Bard
Jhin



Blitzcrank








































