279
Drip #7411
TFT hạng #847505
3786
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
99 ĐNG
80% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
83.33%5 T - B 1
66.67%4 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
6
1
1
4
3
6
4
4
1
5
2
8
3
1
4
3
5
6
6
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
43ph 51s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump


LeBlanc



Bard



Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 13s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Milio
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai


Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump
Bard



Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 49s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe


Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Karma
Nunu & Willump

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 27s
21ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Robot



Riven

Bard


Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 46s
22ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami



Nami
Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench



Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 44s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Akali
Maokai

Kindred

Nunu & Willump


Fiora


Vex



Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 45s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin


Hạng Nhất
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 58s
22ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 0s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Orianna
Nautilus
Loris



Seraphine


Braum



Ornn



Lucian & Senna



Shyvana



T-Hex



Hạng Nhì
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 9s
2th trước
Thường
Jinx



Dr. Mundo
Ngộ Không



Singed


Warwick



Kindred
Lucian & Senna
Shyvana
Ziggs
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 3-3
35ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Kog'Maw

Yasuo
Rek'Sai
Leona

Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 48s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Taric



Seraphine
Diana


Swain
Azir



Fiddlesticks
Aurelion Sol



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Taric
Garen



Lux



Swain

Zilean

Galio
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Taric



Garen



Lux


Swain


Zilean

Galio

Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 24s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Ngộ Không
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Dr. Mundo


Seraphine
Singed


Warwick



Kindred
Ziggs



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 49s
4th trước
Xếp Hạng
Yorick
Nautilus
Loris
Gwen
Seraphine

Braum



Kalista



Thresh


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 37s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Kennen
Taric
Ngộ Không



Yunara



Kindred
Sett
























































































