61
DisCC #0211
TFT hạng #1108138
-629965
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
8 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
66.67%4 T - B 2
100.00%6 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
4
7
1
3
8
3
7
7
3
4
3
4
5
1
3
2
8
7
Hạng Nhất
Thường
11ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 30s
11ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Viktor
Ornn



Rhaast

Hạng 5
Thường
21ng trước
Giai đoạn 5-3
30ph 35s
21ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Fizz
Kai'Sa



Karma


Aurelion Sol
Tahm Kench



Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 6s
1th trước
Thường
Akali
Pyke
Gragas

Maokai



Viktor



Master Yi



Bard


Bard
Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 29s
1th trước
Thường
Briar
Jinx


Zoe
Meepsie
Illaoi



Aurora


Diana
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 1s
1th trước
Thường
Akali
Aurora



Maokai


Urgot



Rhaast



Robot
Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 37s
1th trước
Thường
Poppy
Veigar

Milio
Meepsie



Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
32ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus

Gwen

Milio



Pantheon
Ornn
Riven



Tahm Kench


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred

Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma



Nunu & Willump



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Lissandra

Zoe
Mordekaiser



Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma


Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench

Jhin



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 52s
1th trước
Thường
Briar


Aatrox

Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred



Jhin
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 8s
1th trước
Thường
Lissandra


Pyke
Gragas


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast

Master Yi
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
31ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Bel'Veth
Jinx
Miss Fortune



Diana


Kindred
Tahm Kench



Jhin
Hạng Nhất
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 7s
4th trước
Thường
Lulu

Rumble



Teemo

Poppy



Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar



Fizz


Volibear

Hạng Ba
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 36s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai


Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Fiddlesticks
Baron Nashor

Hạng Nhì
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 34s
5th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen


Lux
Kai'Sa



Shyvana


Galio

Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 3-7
36ph 12s
5th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Tristana
Xin Zhao
Seraphine
Hạng 7
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-4
35ph 17s
5th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw



Rek'Sai


Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt













































