1
Development FucX #KR1
TFT hạng #356473
28133
Loading...
Xếp Hạng

Vàng I
47 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:69 - B:70
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
63.64%7 T - B 4
80.00%8 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
6
6
2
6
3
1
4
7
4
6
7
5
1
4
2
1
3
3
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-6
37ph 6s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Bard
Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 2s
5g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa

Nunu & Willump


Jhin
Hạng 6
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-3
38ph 11s
6g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump



Bard
Hạng 6
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-2
37ph 53s
6g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Pyke
Gragas

Urgot



Viktor



Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon



Fizz
Kai'Sa

Karma
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 10s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Mordekaiser



Illaoi

Bard
Blitzcrank


Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 42s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Nunu & Willump



Xayah
Tahm Kench



Bard
Jhin



Sona

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 29s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Mordekaiser



Kai'Sa



Samira


Karma
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump



Xayah
Bard



Jhin



Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Fizz
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump
Xayah


Tahm Kench
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar



Aatrox


Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai



Ornn
Rhaast
Kindred



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump


Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 36s
2ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Mordekaiser
Kai'Sa
Samira
Ornn



Xayah
Jhin


Blitzcrank

Graves

Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot
Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Jhin
Blitzcrank



Sona
Vex



Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Bel'Veth
Akali
Maokai
Urgot
Viktor



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali



Nunu & Willump



Morgana



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Aurelion Sol
Nunu & Willump



Bard
Fiora


Blitzcrank


Shen
Graves



Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 15s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Rammus


Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 10s
3ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Caitlyn



Aatrox


Jax
Ornn
Rammus


Corki

Sona






























