1
Defination #KR1
TFT hạng #722767
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
0 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:14 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
55.56%5 T - B 4
44.44%4 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
6
2
1
1
1
8
4
5
4
2
6
1
7
7
7
4
8
6
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Illaoi
Maokai
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
39ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump


LeBlanc



Tahm Kench
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar
Fizz
Ornn

Rammus



Corki



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Fizz



Kai'Sa
Ornn
Rammus



Riven



Bard

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Jax
Lulu
Nunu & Willump



Xayah


Fiora



Jhin



Blitzcrank



Shen

Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Akali
Gragas
Maokai

Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Pyke

Meepsie



Mordekaiser

Illaoi



Viktor
LeBlanc



Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Talon



Gwen
Jax
Kai'Sa
Lulu
Riven



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Mordekaiser
Pantheon
Urgot
Rammus

Tahm Kench



Bard
Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra



Meepsie
Illaoi
LeBlanc
Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Gwen

Fizz



Kai'Sa



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Maokai
Tahm Kench



Jhin



Sona


Vex


Graves



Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai

Gragas
Pantheon
Maokai
Tahm Kench



Jhin


Vex



Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Pantheon
Maokai



Urgot

Tahm Kench
Jhin



Vex



Graves



Morgana

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax
Ornn


Bard

Fiora
Vex



Shen


Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Gragas
Pantheon
Maokai



Tahm Kench
Sona



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon


Jax



Pantheon
Ornn
Lulu



Xayah
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gnar
Milio



Pantheon
Kai'Sa
Riven
Xayah
Tahm Kench



Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
37ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon
Jax


Milio
Milio
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
41ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Urgot



Aurelion Sol
Robot



Master Yi



Fiora
Shen


































