120
Dawn #KR258
TFT hạng #1028421
-33025
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
49 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
36.36%4 T - B 7
42.86%3 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
7
7
5
5
2
3
5
1
7
7
1
6
3
5
5
5
5
4
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Leona
Gwen

Samira



Ornn



Nami


Jhin
Shen

Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 18s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Rek'Sai



Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot
Tahm Kench
Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 24s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra

Rek'Sai
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot
Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 12s
22ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser
Kai'Sa



Robot
Tahm Kench



Jhin


Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 12s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Leona



Lissandra


Zoe

Mordekaiser
Nami

Nunu & Willump



Hạng 5
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 13s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate

Talon

Jax


Milio

Corki



Riven



Hạng Nhì
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 42s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Leona



Lissandra


Zoe


Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump

Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 38s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Lissandra

Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
Morgana


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie

Mordekaiser

Illaoi



Viktor


Rhaast



Nami


Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Kennen



Taric
Lux



Fizz

Swain

Annie


Fiddlesticks
Lucian & Senna
Shyvana
Tibbers


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu


Poppy
Kennen


Lux



Fizz

Swain
Lucian & Senna
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux



Fizz


Swain
Annie

Fiddlesticks
Lucian & Senna

Shyvana
Tibbers



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo

Neeko
Poppy
Kennen


Lux



Fizz

Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Lulu

Neeko
Kobuko & Yuumi
Kennen


Lux



Fizz
Swain
Shyvana
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 46s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Ahri



Taric
Lux



Swain

Fiddlesticks
Lucian & Senna



Shyvana
Sylas
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Neeko
Kobuko & Yuumi
Kennen


Garen
Lux



Annie



Tibbers


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble

Neeko
Kennen


Taric
Lux



Swain
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 47s
3th trước
Xếp Hạng
Shen

Jhin



Ahri
Taric
Ngộ Không


Yunara



Swain

Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 35s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri

Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain

Kindred

Shyvana
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 35s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric



Ngộ Không


Yunara


Swain

Kindred


Lucian & Senna
Sett



































































