258
Cre용가리 #KR1
TFT hạng #1014249
-31628
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
46 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
75%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 5
[75%]
Hạng trung bình
2.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
100.00%6 T - B 0
50.00%2 T - B 2
100.00%4 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
7
2
6
3
6
2
4
3
1
1
1
4
7
1
1
1
1
2
Hạng 5
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-2
34ph 35s
13g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Jinx


Mordekaiser

Miss Fortune



Illaoi



Diana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 36s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz



Viktor



Diana



Rammus


Corki



Bard

Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 4s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Rhaast



Kindred


Karma



Shen

Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 58s
17ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Illaoi
Aurora



Kindred



Robot



Nunu & Willump

Riven
Sona

Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 37s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Bard
Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-7
32ph 33s
26ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Meepsie
Illaoi



Urgot
Aurelion Sol



Robot



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
40ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Zoe
Mordekaiser



Maokai
Viktor



Aurelion Sol
Master Yi
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Gnar
Meepsie

Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Bard



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Maokai



Urgot
Corki

Kindred



Aurelion Sol
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate



Graves
Nautilus



Gangplank

Yunara
Yunara
Tahm Kench

Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 27s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen
Lux



Braum

Shyvana



Galio



Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
2th trước
Giai đoạn 5-5
29ph 4s
2th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Anivia
Ashe



Tryndamere
Nautilus



Sejuani



Lissandra



Braum



Ornn



Shyvana

Aatrox



Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
2th trước
Giai đoạn 5-5
28ph 25s
2th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Vi
Ekko



Dr. Mundo



Miss Fortune
Garen

Seraphine



Singed



Warwick



Ziggs



Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
2th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 33s
2th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Illaoi



Blitzcrank

Twisted Fate



Nautilus

Gangplank



Loris

Miss Fortune

Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Poppy

Kobuko & Yuumi



Kobuko & Yuumi
Vayne



Milio



Garen
Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
2th trước
Giai đoạn 5-5
26ph 14s
2th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Shen
Poppy



Kennen



Yone



Yunara



Yunara
Yunara
Zaahen



Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
2th trước
Giai đoạn 4-1
15ph 48s
2th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Jarvan IV
Sona


Xin Zhao
Poppy



Nautilus
Vayne



Kai'Sa

Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
2th trước
Giai đoạn 5-5
29ph 55s
2th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Briar

Sion



Draven


Darius


LeBlanc



Ambessa



Swain



Aatrox


Mel



Atakhan
Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
2th trước
Giai đoạn 4-2
18ph 29s
2th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Illaoi
Twisted Fate

Graves



Nautilus



Gangplank
Miss Fortune


Swain

Tahm Kench

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Yunara



Swain



























































