252
Cradles #2007
TFT hạng #1134307
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
95 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
42.86%3 T - B 4
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
5
2
3
3
3
4
6
4
7
6
7
2
6
4
4
3
7
1
Hạng 5
Tiệc Pengu
3g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 55s
3g trước
Tiệc Pengu
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz

Rammus
Corki



Tahm Kench



Bard



Shen
Hạng 7
Tiệc Pengu
4g trước
Giai đoạn 4-6
38ph 38s
4g trước
Tiệc Pengu
Briar


Bel'Veth
Jinx



Hạng 5
Tiệc Pengu
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 12s
3ng trước
Tiệc Pengu
Kindred



Master Yi
Master Yi
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
4ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 47s
4ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Caitlyn
Aatrox

Akali



Maokai



Kindred



Tahm Kench



Shen



Graves



Hạng Ba
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 8s
5ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Rammus

Kindred



Tahm Kench



Sona



Hạng Ba
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 44s
6ng trước
Thường
Leona
Gragas



Zoe
Mordekaiser



Viktor



Diana



Aurelion Sol
Bard

Hạng Ba
Thường
10ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
10ng trước
Thường
Jhin



Jhin
Jhin
Blitzcrank
Shen



Shen
Shen
Graves
Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
39ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth

Miss Fortune



Ornn



Diana



Rammus



Kindred



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar

Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Tahm Kench

Bard



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax
Ornn


Rammus



Tahm Kench
Vex



Shen

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax
Pantheon
Ornn


Rammus



Vex



Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali


Maokai



Rammus
Kindred


Fiora
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Kai'Sa
Rammus



Karma
Jhin



Shen



Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 36s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Fiddlesticks



Shyvana



Aatrox
Aatrox
Aatrox
Hạng Tư
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 56s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Anivia
Kobuko & Yuumi
Braum



Ornn
Ornn



Zilean



Zilean
Volibear



Volibear
Volibear
Hạng Ba
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-5
30ph 54s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Sion
Darius
Ambessa
Renekton



Nasus



Swain



Azir



Aatrox

Mel


Xerath



Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 3-1
25ph 24s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Ashe


Vi
Ekko
Draven
Dr. Mundo


Warwick



Hạng Nhất
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 57s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Ambessa
Annie
Kindred

Volibear



Tibbers

















































