8
CompanionWear #KR15
TFT hạng #709318
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
12 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%2 T - B 4
33.33%2 T - B 4
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
4
7
3
1
3
2
6
8
5
3
7
7
3
2
2
8
4
3
5
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 19s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai
Viktor
Master Yi


Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 19s
25ng trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Bard



Hạng 7
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 31s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana

Blitzcrank


Sona
Graves



Zed



Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 28s
25ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Lissandra


Rek'Sai
Zoe


Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump



Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 14s
25ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Jinx



Mordekaiser



Illaoi


Aurora



Karma


Fiora



Sona



Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 13s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai
Diana
Kindred



Master Yi



LeBlanc
Tahm Kench



Sona


Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 39s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Ornn
Rammus


Nunu & Willump



Xayah
Jhin



Vex



Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 13s
25ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Illaoi

Aurora



Diana



Robot



LeBlanc



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Lissandra

Zoe
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax
Ornn
Rammus



Bard
Vex



Shen



Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon

Maokai



Urgot
Master Yi



Tahm Kench

Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser

Lulu


Nunu & Willump



Riven



Xayah



Shen

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Twisted Fate


Talon

Jax



Ornn
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Gragas


Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra



Meepsie



Mordekaiser
Rammus
Bard
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 28s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio


Corki
Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 57s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Sona


Neeko
Ahri
Taric


Lux



Swain
Shyvana
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Kog'Maw
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux
Kai'Sa


Shyvana
Galio



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 21s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Neeko
Yasuo
Ahri



Kennen
Ngộ Không


Yone



Azir
Sett


Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Yorick
Loris



Gwen



Seraphine



Braum
Kalista



Thresh

























































