406
CoRon #KR1
TFT hạng #1028116
-12836
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
87.50%7 T - B 1
87.50%7 T - B 1
87.50%7 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
3
4
7
8
6
3
1
2
1
5
7
4
2
4
3
3
3
4
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 56s
11ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Fizz

Ornn



Rhaast
Xayah



Morgana



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 2s
12ng trước
Xếp Hạng
Veigar
Meepsie
Fizz



Rammus


Corki



Aurelion Sol



Morgana



Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 10s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Sona

Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 16s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar


Leona
Jinx



Illaoi
Aurora
Diana



LeBlanc


Tahm Kench



Morgana
Sona



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 44s
18ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona

Pyke
Zoe



Aurora

Viktor



Robot



Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 53s
20ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Pyke
Gwen
Mordekaiser


Viktor



Riven



Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 27s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Akali
Maokai
Rhaast



Kindred



Morgana



Fiora



Shen


Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 55s
22ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Diana

Karma



Aurelion Sol
LeBlanc

Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 58s
24ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Aatrox
Jax



Maokai

Ornn



Lulu
Rammus
Morgana



Shen



Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 37s
1th trước
Thường
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Gragas



Urgot



Master Yi



Fiora



Blitzcrank



Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 39s
1th trước
Thường
Briar
Caitlyn



Aatrox



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Maokai
Kindred
Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali
Maokai
Rammus

Kindred



Karma



Nunu & Willump
Shen



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Tryndamere


Draven
Sejuani
Darius



Kindred



Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 11s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Tryndamere



Draven
Sejuani



Darius



Yunara

Atakhan
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Tryndamere



Draven



Sejuani
Darius



Taric

Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 14s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Tryndamere



Draven



Sejuani



Darius



Taric

Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 40s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Tryndamere



Draven
Sejuani
Darius



Swain
Swain

Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Briar

Ashe



Tryndamere



Draven



Sejuani



Darius



Taric



Swain
Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 18s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Tryndamere



Draven
Sejuani



Darius
Taric
Taric
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 19s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe



Tryndamere



Draven


Sejuani



Darius



Taric

Atakhan

































