210
Cider #0806
TFT hạng #803967
3003
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
99 ĐNG
58% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
50.00%5 T - B 5
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
2
5
5
3
8
2
3
4
8
5
8
8
3
4
7
1
2
1
7
Hạng Tư
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 35s
14g trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon

Akali
Jax



Maokai
Kindred



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast
Aurelion Sol


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon

Jax



Maokai
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Fizz


Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump



Riven


Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 3s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump

Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 17s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Twisted Fate



Talon



Akali

Jax


Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon
Akali
Jax



Maokai

Kindred


Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 48s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon
Akali
Jax



Maokai

Kindred
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Gwen
Mordekaiser



Fizz


Kai'Sa



Karma


Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 34s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump
Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate

Talon
Akali
Jax


Maokai



Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 4s
5ng trước
Xếp Hạng
Karma

Tahm Kench

Morgana

Bard

Fiora

Jhin
Shen



Graves

Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 4-5
40ph 33s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai

Urgot
Ornn

Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 30s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Jhin



Blitzcrank


Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 53s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio
Pantheon



Maokai



Lulu



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 12s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio

Pantheon



Maokai

Lulu



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 15s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast

Kindred

Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 43s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma



Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki
Riven
Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
32ph 7s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate



Graves
Nautilus



Miss Fortune



Ngộ Không


Fizz



Tahm Kench






















































