434
Choneko #0124
TFT hạng #299806
-38027
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim IV
17 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:21 - B:17
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
95%
Tỷ lệ Top 4
19 T - B 1
[95%]
Hạng trung bình
2.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
91.67%11 T - B 1
91.67%11 T - B 1
90.91%10 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
1
3
1
4
2
4
2
2
1
2
1
8
1
1
1
2
2
2
4
Hạng Nhất
Thường
3g trước
Giai đoạn 6-3
34ph 4s
3g trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Morgana

Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Thường
4g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 37s
4g trước
Thường
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump

LeBlanc
Xayah



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Ba
Thường
1ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 21s
1ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen
Graves

Hạng Nhất
Thường
2ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 33s
2ng trước
Thường
Karma



Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 52s
2ng trước
Thường
Bard


Bard



Bard
Bard
Hạng Nhì
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 16s
2ng trước
Thường
Ezreal



Milio


Pantheon



Kai'Sa

Samira
Diana
Nunu & Willump
Riven



Tahm Kench
Hạng Tư
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 39s
3ng trước
Thường
Akali



Maokai


Urgot



Rhaast



Karma



Aurelion Sol



Robot



Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 42s
3ng trước
Thường
Aatrox
Leona
Illaoi


Diana



Kindred
Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank

Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 13s
3ng trước
Thường
Fiora

Vex



Vex
Vex
Graves
Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 39s
3ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen

Graves



Hạng Nhì
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 13s
3ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast


Kindred
Hạng Nhất
Thường
3ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 47s
3ng trước
Thường
Aatrox
Akali


Rhaast
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Illaoi



Aurora

Rhaast
Fiora


Blitzcrank
Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex

Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 12s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra

Meepsie

Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa



Rhaast
Karma

Riven



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 23s
4ng trước
Thường
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank
Vex
Shen

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Shen

Hạng Nhì
Thường
6ng trước
Giai đoạn 7-2
37ph 50s
6ng trước
Thường
Vex



Vex



Vex
Vex
Hạng Nhì
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 41s
6ng trước
Thường
Briar



Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai
Kindred
Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 28s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank


Sona
Bia & Bayin












































