168
Charlotte #KR3
TFT hạng #1098232
Loading...
Xếp Hạng

Sắt I
75 ĐNG
20% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%3 T - B 1
33.33%1 T - B 2
66.67%2 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
6
6
6
7
5
7
1
7
8
1
8
3
1
1
7
2
8
5
Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 31s
12ng trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth
Akali



Maokai
Kindred
Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 26s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 51s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth
Jinx

Illaoi



Aurora



Diana
Master Yi



Nunu & Willump
Blitzcrank


Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 23s
15ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon
Cho'Gath

Jax



Mordekaiser
Lulu
Xayah



Graves

Hạng 6
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 0s
22ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie


Fizz



Rammus



Corki



Jhin
Hạng 7
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 55s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jhin
Yasuo
Xin Zhao



Kennen



Yone



Yunara



Ornn



Sett



Hạng 5
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 11s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Briar
Sion
Draven



Draven
Darius



Ambessa



Lux


Swain



Mel



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 30s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Briar
Sion

Draven
Darius
LeBlanc



Ambessa

Swain



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 56s
3th trước
Xếp Hạng
Annie



Tibbers



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 22s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi

Kennen



Veigar



Fizz


Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 3-6
42ph 28s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao

Poppy
Vayne
Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
3th trước
Giai đoạn 5-5
29ph 36s
3th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Annie
Annie
Ornn
Kindred
Azir
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Shyvana
Shyvana
Volibear



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-5
39ph 1s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Vi
Cho'Gath
Ekko



Ekko
Singed


Swain


Shyvana

Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 30s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar



Ngộ Không



Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 7s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath



Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Aatrox



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-4
34ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Nautilus
Loris
Gwen
Braum



Kalista



Yunara
Thresh


Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Sion
Zoe
Leona



Dr. Mundo
Taric
Diana



Swain
Aurelion Sol



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen



Lux



Braum


Kai'Sa
Galio



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-3
36ph 1s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Kog'Maw
Teemo


Poppy
Lux
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
40ph 13s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Blitzcrank
Neeko



Vi



Ekko



Dr. Mundo
Seraphine




































































