94
Chama #kr486
TFT hạng #1041810
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
55 ĐNG
45% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
100.00%4 T - B 0
50.00%2 T - B 2
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
7
8
7
2
2
5
3
7
5
3
8
7
7
1
2
8
8
5
Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
12ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 55s
12ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Lucian

Gnar
Aatrox
Xayah
Gangplank

Shen
Viego
Yasuo
Sett

Karma



Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 20s
17ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus



Gwen


Samira


Ornn
Fiora



Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-3
32ph 27s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Akali



Maokai



Rhaast
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 3-3
35ph 42s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser


Kai'Sa
Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-2
33ph 16s
24ng trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai

Jinx



Illaoi



Aurora


Rammus
Hạng Nhì
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 2s
25ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Talon



Gwen
Jax


Lulu
Nunu & Willump


Xayah



Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 15s
27ng trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona
Gwen

Samira



Ornn


Nami

Riven
Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie
Rammus



Jhin
Graves
Zed



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 38s
1th trước
Thường
Teemo



Nasus

Gwen

Samira



Ornn



Nami

Morgana

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 3-1
38ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser
Rhaast

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth


Akali
Kindred



Jhin
Vex

Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
38ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Graves


Nautilus

Gangplank

Miss Fortune


Fizz



Tahm Kench

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-4
35ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Viego



Xin Zhao
Yorick


Gwen

Lucian & Senna
Shyvana
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona
Xin Zhao


Poppy

Vayne



Ambessa



Lux


Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 53s
3th trước
Xếp Hạng
Shen

Jhin


Yasuo



Ahri



Kennen


Yunara



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 34s
4th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Yorick



Loris
Gwen
Seraphine


Braum



Kalista



Kindred
Zilean
Fiddlesticks
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 17s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick



Gwen
Kalista

Kindred



Azir

Thresh

Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 3-7
32ph 43s
4th trước
Thường
Illaoi
Leona
Garen
Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 3-7
38ph 25s
4th trước
Thường
Jhin
Vi
Zoe
Malzahar
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
39ph 31s
4th trước
Xếp Hạng
Viego



Xin Zhao



Yorick



Gwen

Kalista



Kindred

Thresh




































































