Capybara#ONYSB
447
Capybara #ONYSB
TFT hạng #397824
-1938

Loading...

30 trận gần nhất
57%
Tỷ lệ Top 4
17 T - B 13
[57%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
43.75%7 T - B 9
64.29%9 T - B 5
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
3
3
1
4
2
5
3
1
2
4
4
7
1
8
4
5
1
8
4
2
8
7
1
5
6
5
5
8
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 17s
28ph trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Aurora
Karma
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
34ph 18s
1g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Pyke
Gragas
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
34ph 28s
3g trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Bard
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
35ph 33s
4g trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Miss Fortune
Illaoi
Diana
Nunu & Willump
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
39ph 32s
5g trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Tahm Kench
Jhin
Vex
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
35ph 11s
9g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Morgana
Blitzcrank
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 24s
9g trước
Xếp Hạng
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Vex
Hạng 5
Giai đoạn 5-5
35ph 9s
10g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx
Illaoi
Aurora
Kindred
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
36ph 8s
10g trước
Xếp Hạng
Urgot
Karma
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Vex
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 52s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Pantheon
Maokai
Rammus
Kindred
Riven
Morgana
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
35ph 1s
7ng trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Aurelion Sol
Robot
Robot
Robot
Robot
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
37ph 45s
7ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Ornn
Aurelion Sol
Robot
LeBlanc
Fiora
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 27s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie
Aurora
Karma
Robot
Master Yi
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
35ph 25s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar
Poppy
Nasus
Jinx
Gwen
Illaoi
Aurora
Kindred
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
32ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Leona
Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
33ph 26s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Leona
Gwen
Fizz
Kai'Sa
Vex
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 36s
7ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Pantheon
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
32ph 4s
8ng trước
Xếp Hạng
Briar
Illaoi
Rhaast
Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 10s
8ng trước
Xếp Hạng
Jax
Pantheon
Lulu
Nunu & Willump
Riven
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
34ph 43s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Diana
Rhaast
Nunu & Willump
LeBlanc
Sona
Bia & Bayin