Calvin Lee#US1
93
Calvin Lee #US1
TFT hạng #658859
29749

Loading...

30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
71.43%5 T - B 2
100.00%5 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
4
6
4
6
4
7
3
8
1
7
4
1
3
3
8
1
2
2
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
34ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Jax
Maokai
Kindred
Fiora
Hạng 6
Giai đoạn 5-1
38ph 23s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Illaoi
Samira
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Blitzcrank
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-3
36ph 27s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Pyke
Gragas
Urgot
Kindred
Master Yi
Fiora
Sona
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
32ph 44s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Ornn
Rammus
Riven
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 56s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
37ph 48s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
34ph 58s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
37ph 5s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Shen
Graves
Graves
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
35ph 54s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Fiora
Shen
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
32ph 44s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Meepsie
Aurora
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 56s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Corki
Riven
Hạng 7
Giai đoạn 4-7
33ph 28s
26ng trước
Xếp Hạng
Jax
Jax
Jax
Jax
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
37ph 24s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Rhaast
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 5s
29ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven
Tahm Kench
Jhin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 40s
29ng trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke
Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi
Fiora
Sona
Vex
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
32ph 16s
1th trước
Thường
Fiora
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 5-3
36ph 19s
1th trước
Thường
Teemo
Nasus
Leona
Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
33ph 53s
1th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa
Baron Nashor
Volibear
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
39ph 57s
1th trước
Thường
Yone
Yone
Yone
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-5
39ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Taric
Skarner
Swain
Ornn
Zilean
Fiddlesticks
Shyvana
Aurelion Sol
Sylas