93
Calvin Lee #US1
TFT hạng #658859
29749
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
23 ĐNG
62% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
77.78%7 T - B 2
71.43%5 T - B 2
100.00%5 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
4
6
4
6
4
7
3
8
1
7
4
1
3
3
8
1
2
2
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth



Akali



Jax



Maokai

Kindred

Fiora
Hạng 6
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 23s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Illaoi
Samira
Ornn

Nami
Nunu & Willump



Blitzcrank



Graves


Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 27s
12ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Pyke

Gragas



Urgot
Kindred

Master Yi



Fiora



Sona



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 44s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Ornn
Rammus
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 56s
23ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe



Mordekaiser

Illaoi



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 48s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Fizz
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 58s
24ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven

Hạng 7
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 5s
24ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Master Yi



Shen


Graves



Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 54s
25ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Akali
Maokai

Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Fiora



Shen

Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 44s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Meepsie

Aurora



Kai'Sa

Karma



Robot



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 56s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki

Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-7
33ph 28s
26ng trước
Xếp Hạng
Jax



Jax
Jax



Jax



Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 24s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Rhaast
Riven



Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 5s
29ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 40s
29ng trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke



Gragas
Maokai



Urgot
Master Yi



Fiora



Sona

Vex



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 16s
1th trước
Thường
Fiora



Fiora
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 19s
1th trước
Thường
Teemo



Nasus



Leona
Lissandra


Zoe
Mordekaiser



Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 53s
1th trước
Thường
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Baron Nashor



Volibear

Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 57s
1th trước
Thường
Yone



Yone
Yone
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
39ph 15s
2th trước
Xếp Hạng
Taric



Skarner



Swain



Ornn
Zilean
Fiddlesticks
Shyvana

Aurelion Sol



Sylas





































































