387
CakeDog #KR1
TFT hạng #574125
333089
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
37 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:22 - B:18
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.33%8 T - B 7
50.00%6 T - B 6
63.64%7 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
7
8
4
2
1
7
8
2
1
4
4
5
5
3
8
6
2
1
Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 57s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa
Karma



Robot

Nunu & Willump



Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
35ph 5s
27ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Robot



Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona


Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 2s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma



Robot

Tahm Kench



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 23s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol

Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 54s
28ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Robot

Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona


Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot


Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot


Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Talon

Jax
Mordekaiser
Lulu
Nunu & Willump

Riven


Xayah


Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Mordekaiser
Nami


Blitzcrank

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa

Rhaast
Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki



Riven

Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe


Mordekaiser
Illaoi



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast



Rammus



Nunu & Willump
Xayah



Bard
Jhin



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot
Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Rhaast
Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Corki


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot


Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin

Blitzcrank


































