69
COCONUTPIE #KR1
TFT hạng #653227
-18668
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
65 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:27 - B:35
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.65
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
37.50%3 T - B 5
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
6
3
2
5
4
7
5
8
1
2
5
7
7
1
5
8
5
1
8
Hạng Ba
Tiệc Pengu
17g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 39s
17g trước
Tiệc Pengu
Briar
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Urgot
Kindred



Master Yi



Riven
Fiora


Hạng 6
Tiệc Pengu
18g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 24s
18g trước
Tiệc Pengu
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Graves
Hạng Ba
Tiệc Pengu
18g trước
Giai đoạn 5-6
34ph 52s
18g trước
Tiệc Pengu
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie


Fizz



Rammus
Corki



Veigar
Hạng Nhì
Tiệc Pengu
19g trước
Giai đoạn 7-1
38ph 38s
19g trước
Tiệc Pengu
Urgot



Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench



Morgana



Bard
Garen Pengu
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar


Meepsie



Illaoi



Fizz
Rammus
Corki



Hạng Tư
Tiệc Pengu
1ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 39s
1ng trước
Tiệc Pengu
Briar
Caitlyn
Aatrox


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred
Hạng 7
Tiệc Pengu
2ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 48s
2ng trước
Tiệc Pengu
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth

Akali



Urgot



Kindred


Riven



Kayle

Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 45s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-3
38ph 22s
9ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Poppy
Gnar
Fizz
Ornn
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 12s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Jax



Lulu



Nunu & Willump



Xayah



Morgana



Jhin



Blitzcrank
Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 11s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa


Karma



Robot
Tahm Kench

Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 32s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar

Rek'Sai
Bel'Veth



Jinx



Akali


Urgot


Master Yi
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 12s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Fizz

Kai'Sa


Karma



Riven
Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 6s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali


Kai'Sa

Rhaast
Kindred
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 24s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth



Akali


Kai'Sa
Rhaast
Kindred



Tahm Kench
Jhin
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 16s
19ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth



Akali

Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Tahm Kench
Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 24s
19ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Meepsie


Illaoi



Aurora
Diana
Karma



LeBlanc



Fiora
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 31s
19ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Talon
Jax



Fizz

Lulu
Rammus



Nunu & Willump


Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 16s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Bard



Jhin



Vex

Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 6s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali



Maokai



Urgot

Corki

Kindred



Master Yi














































