CHPAPA#KR1
283
CHPAPA #KR1
TFT hạng #581955
-33996

Loading...

30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
42.86%3 T - B 4
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
5
4
5
4
4
4
3
4
3
5
3
7
6
3
5
3
8
6
6
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 26s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate
Rek'Sai
Bel'Veth
Jax
Lulu
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 5s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Riven
Vex
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
38ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth
Maokai
Maokai
Urgot
Robot
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
36ph 58s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Miss Fortune
Urgot
Master Yi
Fiora
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gragas
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Jhin
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Rammus
Nami
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
37ph 47s
7ng trước
Xếp Hạng
Pantheon
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
37ph 43s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred
Vex
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 13s
7ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Miss Fortune
Maokai
Urgot
Viktor
Rhaast
Tahm Kench
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
33ph 52s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Talon
Jax
Kai'Sa
Ornn
Rammus
Nunu & Willump
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
33ph 20s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Maokai
Urgot
Urgot
Aurelion Sol
Robot
Hạng Ba
Giai đoạn 6-6
38ph 45s
8ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Sona
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
32ph 4s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Jhin
Vex
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
37ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas
Pantheon
Maokai
Viktor
Master Yi
Hạng Ba
Giai đoạn 6-1
32ph 1s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Nasus
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa
Rammus
Nunu & Willump
Hạng 5
Giai đoạn 5-6
34ph 21s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Illaoi
Diana
Nunu & Willump
LeBlanc
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
37ph 56s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Pantheon
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 36s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Mordekaiser
Illaoi
Diana
Nunu & Willump
LeBlanc
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
34ph 38s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-5
38ph 9s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Rhaast
Tahm Kench
Jhin