348
CHN KING #111
TFT hạng #840932
13622
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
1 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:10
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
50.00%4 T - B 4
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
5
8
3
1
6
7
7
1
1
5
7
3
7
7
8
3
4
1
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 33s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar
Milio

Meepsie



Fizz
Corki



Bard
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 8s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona


Cho'Gath
Lissandra
Zoe
Mordekaiser



Kai'Sa
Diana
Karma



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra

Gragas
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa
Tahm Kench

Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 37s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 1s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Corki



Kindred



Tahm Kench


Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 7-2
38ph 40s
23ng trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser

Illaoi
Diana
LeBlanc



Bard
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser
Miss Fortune
Viktor
LeBlanc


Bard
Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Talon
Cho'Gath



Gwen
Pantheon
Kai'Sa



Riven


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax


Milio
Corki

Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax
Milio
Lulu
Corki



Nunu & Willump



Xayah



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon
Jax



Milio
Corki



Riven


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Talon



Ezreal

Lissandra
Gwen


Pantheon



Kai'Sa



Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Leona
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump
LeBlanc
Graves

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Aurora
Maokai

Urgot



Rhaast



Robot
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Ornn
Rammus

Tahm Kench



Fiora
Sona
Vex



Vex
Graves
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Rammus
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank



Shen
Graves



Zed



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Rammus
Nunu & Willump
Tahm Kench
Bard

Sona
Vex



Shen

Graves



Morgana
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven



Tahm Kench


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Leona



Lissandra

Zoe


Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Rammus



Bard
Blitzcrank
Sona

Vex



Shen
Graves



Morgana
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ





























































