6
Bexx #xxE
TFT hạng #2014
62
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
293 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:327 - B:283
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
33%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 20
[33%]
Hạng trung bình
5.27
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
22.22%4 T - B 14
23.53%4 T - B 13
25.00%4 T - B 12
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
1
5
8
5
2
3
8
7
6
5
2
2
5
4
4
7
8
8
7
8
5
8
8
5
7
5
1
3
Hạng Tư
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 12s
15g trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Rammus



Bard



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 13s
16g trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Samira


Master Yi



Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 7-2
39ph 12s
22g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Gragas
Maokai
Urgot



Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Fiora



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 3s
22g trước
Xếp Hạng
Aatrox


Akali



Rhaast



Nunu & Willump



Morgana



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-2
31ph 43s
23g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Gragas

Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax



Mordekaiser
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Morgana
Jhin


Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 26s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 18s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Karma



Nunu & Willump

LeBlanc



Bard
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 34s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Riven

Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot



Master Yi


Tahm Kench



Morgana
Fiora
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 0s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana


Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 43s
2ng trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Pantheon

Maokai



Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 5s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot

Rhaast
Kindred



Master Yi



Tahm Kench

Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona

Lissandra
Zoe


Mordekaiser



Illaoi
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 44s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Lissandra


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Fizz


Rammus

Bard
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
30ph 57s
2ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen

Jax
Mordekaiser

Nunu & Willump



Riven



Xayah



Morgana

Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser



Illaoi


Aurelion Sol



Nunu & Willump


Bard

Blitzcrank



Sona



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira


Rhaast



Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



































