6
Bexx #xxE
TFT hạng #2750
-636
Loading...
Xếp Hạng

Cao Thủ
211 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:331 - B:287
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
37%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 19
[37%]
Hạng trung bình
5.37
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
29.41%5 T - B 12
26.67%4 T - B 11
26.67%4 T - B 11
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
7
8
7
3
4
4
7
1
5
8
5
2
3
8
7
6
5
2
2
5
4
4
7
8
8
7
8
5
Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ph trước
Giai đoạn 6-3
33ph 53s
10ph trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Mordekaiser

Nunu & Willump



Riven



Xayah



Morgana


Jhin



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
40ph trước
Giai đoạn 5-2
32ph 45s
40ph trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Graves


Hạng Ba
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 6-5
38ph 35s
1g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke
Gragas



Pantheon



Maokai


Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Sona


Hạng 7
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-2
32ph 42s
2g trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona
Lissandra
Meepsie

Illaoi


Karma


LeBlanc



Morgana
Blitzcrank



Sona



Hạng 8
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-1
34ph 28s
2g trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Blitzcrank
Sona
Vex



Hạng 7
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 19s
3g trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora

Hạng Ba
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-6
32ph 13s
4g trước
Xếp Hạng
Ezreal


Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon



Illaoi
Kai'Sa
Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 7s
4g trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra
Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Nami


Blitzcrank

Hạng Tư
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 12s
23g trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Rammus



Bard



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
23g trước
Giai đoạn 5-3
33ph 13s
23g trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Samira


Master Yi



Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Gragas
Maokai
Urgot



Master Yi



Tahm Kench



Morgana



Fiora



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 3s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Akali



Rhaast



Nunu & Willump



Morgana



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
31ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 25s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali

Gragas

Maokai



Urgot



Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Morgana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 58s
2ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax



Mordekaiser
Nunu & Willump



Riven



Xayah



Morgana
Jhin


Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump



Blitzcrank



Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 18s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Karma



Nunu & Willump

LeBlanc



Bard
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax



Milio


Pantheon
Maokai
Lulu



Rhaast
Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 34s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Riven

Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 3s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot



Master Yi


Tahm Kench



Morgana
Fiora
Graves


































