630
Bearded Iris #Blue
TFT hạng #670530
64203
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
48 ĐNG
39% Tỉ lệ thắng
T:42 - B:67
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng III
80 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:5
30 trận gần nhất
41%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 16
[41%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%8 T - B 10
62.50%5 T - B 3
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
8
8
3
7
8
3
4
5
4
2
6
2
5
7
1
7
5
1
3
5
8
5
2
5
7
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 29s
4g trước
Xếp Hạng
Briar



Caitlyn


Aatrox



Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-1
35ph 36s
6g trước
Xếp Hạng
Nasus



Leona



Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi



Nunu & Willump
Tahm Kench
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 28s
3ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn


Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai


Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 54s
3ng trước
Xếp Hạng
Gragas



Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune



Viktor


Rhaast



Tahm Kench
Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate



Talon
Rek'Sai
Bel'Veth
Jax



Lulu


Nunu & Willump


Hạng 8
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Urgot


Rhaast
Karma
Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Teemo



Nasus



Gwen



Samira



Ornn



Nami



Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie



Maokai
Urgot
Viktor



Master Yi



Tahm Kench
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona

Pyke
Gragas



Mordekaiser



Miss Fortune



Viktor



Diana
Master Yi
LeBlanc



Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
40ph 1s
6ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Gragas



Milio



Pantheon



Urgot
Corki
Riven

Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 30s
7ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath
Gragas



Milio


Pantheon



Maokai
Urgot

Riven

Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 41s
7ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Bel'Veth



Jax



Lulu


Nunu & Willump



Xayah

Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 17s
7ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon



Jax
Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Morgana



Vex



Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 0s
10ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas



Zoe



Mordekaiser


Miss Fortune
Maokai
Viktor



Master Yi
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 20s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Rek'Sai
Bel'Veth
Gwen
Diana



Kindred
LeBlanc



Morgana


Hạng Nhất
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 7s
10ng trước
Xếp Hạng
Akali


Pyke



Gragas



Miss Fortune
Maokai



Viktor



Master Yi



Morgana



Bard

Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 14s
10ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Zoe

Miss Fortune


Maokai


Viktor



Master Yi



Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 23s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Ezreal
Akali


Milio
Pantheon
Maokai



Riven
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 27s
11ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Maokai



Lulu

Kindred



Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 43s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Gragas
Milio

Pantheon

Maokai



Urgot
Riven
Tahm Kench





























