511
BUSKING #7187
TFT hạng #557080
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
53 ĐNG
76% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
70%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 6
[70%]
Hạng trung bình
4.00
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
62.50%5 T - B 3
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
2
5
5
3
4
3
7
4
4
3
3
4
7
3
6
2
2
2
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 34s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali



Maokai
Ornn
Kindred



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 12s
27ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Illaoi


Kai'Sa



Karma
Riven



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 6s
27ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump
Morgana
Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 25s
28ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas



Meepsie
Pantheon



Maokai



Urgot
Viktor
Master Yi



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
37ph 36s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath



Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Kai'Sa

Kindred
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 38s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Kai'Sa



Karma
Robot
Riven



Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 57s
29ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai


Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath


Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa
Rhaast
Kindred
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Mordekaiser
Illaoi


Nunu & Willump
Fiora



Jhin



Blitzcrank

Vex



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Robot

Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 7s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
38ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Kai'Sa



Rammus



Karma


Robot



Jhin
Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 45s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Draven
Darius
Ambessa
Swain



Kindred



Fiddlesticks
Sylas



Mel


Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux

Swain
Annie



Fiddlesticks
Shyvana
Sylas

Tibbers



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Zoe



Malzahar



Leona



Seraphine
Diana
Shyvana


Ryze

Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 6s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Kennen
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred



Shyvana


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 49s
3th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Nautilus
Nautilus



Loris

Loris
Malzahar



Malzahar



Seraphine
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 27s
3th trước
Xếp Hạng
Sion
Nautilus
Gangplank



Ambessa



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Swain


Ornn
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 42s
3th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Shen



Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Taric
Ngộ Không


Volibear
















































